Lịch sử commit

Tác giả SHA1 Thông báo Ngày
  yusheng 71647424c5 fix: 修复配件申请编辑权限判断条件,优化库存表字段访问方式,调整售后服务详情切换条件 7 tháng trước cách đây
  yusheng 0578ac13d9 refactor(inventoryTable): 优化单位显示方式,将单位选择器集成到输入框后置位 7 tháng trước cách đây
  hezhanp a63f439795 提交报价总计修改回显问题 7 tháng trước cách đây
  hezhanp ca2cac9859 报价管理详情新增类型判断显示字段 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 97e2510a3c 提交报价管理 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 858a2c9191 报价管理详情和新增 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 8b49ef83e4 提交报价管理新增类型字段,类型判断显示新字段 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 72d7e456b0 报价修改字段 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 794f222bb9 提交报价管理代码 7 tháng trước cách đây
  yusheng 7d4108c53a refactor(inventoryTable): 优化单位显示方式,将单位与数值合并显示并移除独立单位列 7 tháng trước cách đây
  liujt 36b9394f77 refactor(inventoryTable): 移除单重表头插槽配置 7 tháng trước cách đây
  yusheng 6daf66d022 生产要求 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 9df0098f05 报价和售后的优化 7 tháng trước cách đây
  hezhanp 4950310541 解决售后服务bug和优化,账单管理优化和新需求默认价格功能 8 tháng trước cách đây
  hezhanp 3c9ad6d87b 报价管理新增字段和优化 8 tháng trước cách đây
  yusheng bfb9534c90 fix(inventoryTable): 优化税率和单价默认值设置逻辑 8 tháng trước cách đây
  liujt 593bf68cbf feat(订单管理): 销售订单单价配置参数是否必填 8 tháng trước cách đây
  yusheng 7ce6e2755c 限制必填项隐藏 8 tháng trước cách đây
  liujt cf355b94ce fix: 调整税率类型,优化商机只有一个售出方企业名称自动填充 8 tháng trước cách đây
  liujt c1696dd113 feat: 销售订单去掉税率默认值,通过参数配置税率是否必填 9 tháng trước cách đây
  yusheng ff0f152e09 库存表格组件优化:替换el-button为el-link提升交互体验,清理调试代码,调整表单元素类型和显示逻辑 9 tháng trước cách đây
  yusheng 214dfcb12b 库存表格及发票组件优化:完善客户预期交付日期条件判断,补充发票金额参数传递 9 tháng trước cách đây
  yusheng 49a40a2fd6 库存表格优化:移除isQueryEE参数,完善价格计算逻辑 10 tháng trước cách đây
  yusheng 0d3d3b8852 库存表格优化:移除冗余样式属性,新增机型颜色字典项,完善日期格式处理 10 tháng trước cách đây
  yusheng ff8f4d3352 采购订单优化:新增批次号必填配置功能,调整相关表单验证逻辑和显示样式 10 tháng trước cách đây
  yusheng 53c2f32420 1 10 tháng trước cách đây
  yusheng 8923b59900 库存表格优化:重构条件列显示逻辑,使用三元表达式替代show属性 10 tháng trước cách đây
  yusheng 294de944e1 聚仁发货单打印模板及库存表格优化 10 tháng trước cách đây
  yusheng 4934ff907a 批量修改交期功能 聚仁需求 10 tháng trước cách đây
  yusheng 9a2d199b4f 默认税率 10 tháng trước cách đây