yusheng
|
c6d25613b3
核价单bug
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
85340428c9
税率添加单位 托盘清单
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
1c4e7f07fa
出库单详情
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
d343e31a19
字段修改
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
2d82bf3270
bug
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
f6c32ae200
产地
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
f4fca7667e
按重量手动输入
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
bbae364a19
异常列表
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
82e26e2395
添加字段
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
2863d83660
碳谷需求
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
28fde88d85
退货处理单
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
976b1db91b
修改
|
1 năm trước cách đây |
yusheng
|
af3a53bf0a
bug
|
1 năm trước cách đây |
Z
|
4eec926c1d
优化
|
1 năm trước cách đây |
Z
|
96e629b143
优化
|
1 năm trước cách đây |
Z
|
70d245e992
优化
|
1 năm trước cách đây |
Z
|
cd19230838
优化
|
1 năm trước cách đây |
Z
|
22f3df5aa0
优化
|
1 năm trước cách đây |
Z
|
46cb597f29
字段修改
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
a73e5e1cf3
新增供应商资质
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
bcfb47978b
销售流程增加受托收货流程
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
29c2e72483
采购/合同流程新增委外操作
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
c4dc0c3d54
采购收货单增加委外操作 增加委外发货单
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
90b84e985b
销售/采购/合同流程新增折后单价和折后合计
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
2074e8ff73
销售管理新增客户退货流程
|
2 năm trước cách đây |
Z
|
05e680722c
销售报价单->生成合同时,自动带出客户简称到合同名称字段
|
2 năm trước cách đây |
yusheng
|
5b2f439e9b
细节优化
|
2 năm trước cách đây |
yusheng
|
d448eb7d1a
采购订单模块
|
2 năm trước cách đây |